Thuyên tắc phổi là một tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời để tránh những biến chứng nguy hiểm. Trường hợp bệnh nhân Trần N.T, 61 tuổi, được chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc nhận diện sớm bệnh lý này. Nhờ sự can thiệp nhanh chóng của đội ngũ y bác sĩ, bệnh nhân đã vượt qua giai đoạn nguy kịch và hồi phục tích cực.
Bệnh nhân Trần N.T, có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường và hen phế quản, trở về Việt Nam sau một chuyến bay dài vào đầu tháng 1. Sau khi về nước, bà xuất hiện tình trạng khó thở, mệt mỏi và tự mua thuốc uống. Hai ngày trước khi nhập viện, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn với khó thở tăng dần, đau ngực, ho, sốt và suy nhược cơ thể. Khi đến khoa Cấp cứu, Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh, tình trạng của bệnh nhân được đánh giá có nhiều yếu tố nguy cơ cao. Các bác sĩ đã nhanh chóng xử trí cấp cứu và chuyển bệnh nhân đến khoa Hồi sức tích cực (ICU) để tiếp tục theo dõi và điều trị chuyên sâu.
Tại ICU, bệnh nhân được hỗ trợ hô hấp, điều chỉnh tuần hoàn và sử dụng kháng sinh phù hợp. Chẩn đoán hình ảnh qua chụp CT động mạch phổi và siêu âm tim cho thấy huyết khối làm tắc hoàn toàn động mạch phổi phải và một phần động mạch phổi trái, kèm theo tổn thương viêm ở cả hai bên phổi. Kết quả xét nghiệm xác định bệnh nhân mắc thuyên tắc phổi nguy cơ cao kèm viêm phổi nặng do cúm A. Để kiểm soát bệnh, các bác sĩ đã chỉ định điều trị kháng đông ngay lập tức và theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết động, sẵn sàng can thiệp tiêu sợi huyết nếu tình trạng tiếp tục xấu đi.
Sau ba ngày điều trị tích cực, bệnh nhân có dấu hiệu hồi phục khả quan. Chức năng huyết động được cải thiện, tình trạng viêm phổi thuyên giảm đáng kể. Bệnh nhân được chuyển sang dùng thuốc kháng đông đường uống, duy trì kháng sinh đủ liệu trình và tiếp tục theo dõi tại khoa Nội. Sau khi xuất viện, sức khỏe bệnh nhân ổn định, huyết khối không còn và viêm phổi được kiểm soát tốt. Đồng thời, các bác sĩ cũng tư vấn kỹ lưỡng về chế độ chăm sóc, điều trị ngoại trú nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát.
Thuyên tắc phổi xảy ra khi huyết khối làm tắc nghẽn động mạch phổi, có thể hình thành tại chỗ hoặc di chuyển từ hệ thống tĩnh mạch đến phổi. Một số yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, bất động kéo dài (sau chuyến bay dài, hậu phẫu, gãy xương, đột quỵ), sử dụng thuốc tránh thai, bệnh lý ác tính hoặc rối loạn đông máu. Các triệu chứng có thể biểu hiện từ khó thở, đau ngực, ho ra máu cho đến tình trạng nguy hiểm như suy tim phải mạn tính hoặc đột tử.

Nhận diện sớm thuyên tắc phổi đóng vai trò quan trọng trong việc cứu sống bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng nặng nề. Những người có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao, đặc biệt khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau thời gian dài bất động. Khi có triệu chứng nghi ngờ, cần đến ngay cơ sở y tế để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Việc tuân thủ phác đồ điều trị, sử dụng thuốc kháng đông đúng chỉ định và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Thuyên tắc phổi là một bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Nhận thức đúng đắn về bệnh, cùng với việc chủ động phòng ngừa, sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và giảm thiểu rủi ro biến chứng cho những người có nguy cơ cao.